thừa trừ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự san sẻ, bù trừ cho đều: "thừa trừ" chỉ nguyên tắc hay hiện tượng trong cuộc sống, nơi sự hơn thua, được mất giữa các mặt thường tự cân bằng. Ý nói nếu được cái này thì thường sẽ mất hoặc thiếu cái kia.
- Nguyên lý bù trừ: Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là triết lý, "thừa trừ" có thể được hiểu như một nguyên lý về sự cân bằng tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc đời vốn có luật thừa trừ, chẳng ai được hưởng mọi thứ trọn vẹn. (Đời sống vốn có nguyên tắc bù trừ, không ai có thể hưởng mọi thứ một cách hoàn hảo.)
- Anh ta giàu có về vật chất nhưng lại cô đơn, đúng là thừa trừ. (Anh ta giàu có về vật chất nhưng lại cô đơn, đúng là sự bù trừ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"luật thừa trừ": cụm từ cố định chỉ nguyên tắc, quy luật bù trừ trong cuộc sống.
- Phải biết chấp nhận luật thừa trừ của tạo hóa. (Phải biết chấp nhận quy luật bù trừ của tạo hóa.)
"thừa trừ nhau": diễn tả hai hay nhiều yếu tố bù trừ, cân bằng lẫn nhau.
- Hai tính cách của họ thừa trừ nhau nên sống rất hòa hợp. (Hai tính cách của họ bù trừ cho nhau nên sống rất hòa hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Bù trừ (động từ): bù đắp, bổ sung cho nhau để đạt sự cân bằng.
- Hai bên đã thỏa thuận bù trừ quyền lợi. (Hai bên đã thỏa thuận bù đắp quyền lợi cho nhau.)
Cân bằng (danh từ/động từ): trạng thái ổn định, hài hòa giữa các yếu tố.
- Đền bù (động từ): bồi thường, đền đáp lại một thiệt hại hoặc mất mát.
Từ đồng nghĩa
- Bù đắp: lấp đầy, bổ sung cho chỗ thiếu hụt.
- Quân bình: làm cho cân bằng, ngang nhau (ít dùng trong ngữ cảnh triết lý đời sống như "thừa trừ").
Thành ngữ liên quan
"Được cái này mất cái kia": diễn đạt ý nghĩa của "thừa trừ" một cách giản dị, thông tục.
- Làm việc đó thì được tiền nhưng mất thời gian, đúng là được cái này mất cái kia. (Làm việc đó thì được tiền nhưng mất thời gian, đúng là sự bù trừ.)
"Trời cho cái nọ, lấy đi cái kia": một cách nói khác về quy luật bù trừ, thường hàm ý số phận, thiên ý.
- Sự san sẻ cho đều, ý nói việc đời hơn cái này thì lại kém cái kia.